谨志 cẩn chí Hán Việt: cẩn chí Tổng quan Cấu tạo: 谨 (cẩn) + 志 (chí)Hán Việtcẩn chíCấu tạo谨 + 志 · cẩn + chí nghĩa thành phần: cẩn + chí