謹識 jǐn shí · cẩn thức Hán Việt: cẩn thức · Pinyin: jǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 識 (thức)Pinyinjǐn shíHán Việtcẩn thứcCấu tạo謹 + 識 · cẩn + thức nghĩa thành phần: cẩn + thức