謹讓 jǐn ràng · cẩn nhượng Hán Việt: cẩn nhượng · Pinyin: jǐn ràng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 讓 (nhượng)Pinyinjǐn ràngHán Việtcẩn nhượngCấu tạo謹 + 讓 · cẩn + nhượng nghĩa thành phần: cẩn + nhượng