謹辭 jǐn cí · cẩn từ Hán Việt: cẩn từ · Pinyin: jǐn cí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 辭 (từ)Pinyinjǐn cíHán Việtcẩn từCấu tạo謹 + 辭 · cẩn + từ nghĩa thành phần: cẩn + từ