謹退 jǐn tuì · cẩn thối Hán Việt: cẩn thối · Pinyin: jǐn tuì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 退 (thối)Pinyinjǐn tuìHán Việtcẩn thốiCấu tạo謹 + 退 · cẩn + thối nghĩa thành phần: cẩn + thối