謹重

jǐn zhòngcẩn trọng

Hán Việt: cẩn trọng · Pinyin: jǐn zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谨慎稳重。

Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ gìn cẩn trọng

Từ liên quan

Gần nghĩa

謹密 · 謹愿 · 謹慎 · 謹言 · 謹飭 · 謹上 · 謹嚴 · 謹啟