謹重

jǐn zhòng cẩn trọng

Hán Việt: cẩn trọng · Pinyin: jǐn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìn giữ, không dám coi thường. cẩn trọng cẩn trọng ☆Gìn giữ, không dám coi thường.