謹閟 jǐn bì · cẩn bí Hán Việt: cẩn bí · Pinyin: jǐn bì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 閟 (bí)Pinyinjǐn bìHán Việtcẩn bíCấu tạo謹 + 閟 · cẩn + bí nghĩa thành phần: cẩn + bí