謹領

cẩn lĩnh

Hán Việt: cẩn lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬的接受。如:「謹領教誨」。

Eng

  • Cihui 謹領 ǐnlǐng f.e. receive with respect