謹題 jǐn tí · cẩn đề Hán Việt: cẩn đề · Pinyin: jǐn tí Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 題 (đề)Pinyinjǐn tíHán Việtcẩn đềCấu tạo謹 + 題 · cẩn + đề nghĩa thành phần: cẩn + đề