謹默 jǐn mò · cẩn mặc Hán Việt: cẩn mặc · Pinyin: jǐn mò Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 默 (mặc)Pinyinjǐn mòHán Việtcẩn mặcCấu tạo謹 + 默 · cẩn + mặc nghĩa thành phần: cẩn + mặc