謾且 mán qiě · mạn thả Hán Việt: mạn thả · Pinyin: mán qiě Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 且 (thả)Pinyinmán qiěHán Việtmạn thảCấu tạo謾 + 且 · mạn + thả nghĩa thành phần: mạn + thả