謾應 mán yīng · mạn ứng Hán Việt: mạn ứng · Pinyin: mán yīng Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 應 (ứng)Pinyinmán yīngHán Việtmạn ứngCấu tạo謾 + 應 · mạn + ứng nghĩa thành phần: mạn + ứng