謾生 mán shēng · mạn sanh Hán Việt: mạn sanh · Pinyin: mán shēng Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 生 (sanh)Pinyinmán shēngHán Việtmạn sanhCấu tạo謾 + 生 · mạn + sanh nghĩa thành phần: mạn + sanh