謾神 mán shén · mạn thần Hán Việt: mạn thần · Pinyin: mán shén Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 神 (thần)Pinyinmán shénHán Việtmạn thầnCấu tạo謾 + 神 · mạn + thần nghĩa thành phần: mạn + thần