謾糊

mạn hồ

Hán Việt: mạn hồ

Tổng quan

đánh lừa

Cấu tạo: 谩 (mạn) + 糊 (hồ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác đánh lừa
  • Nguồn khác Chiêu Khánh trong TĐT q

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊剂 · 糊口 · 糊名 · 糊嘴 · 糊塗 · 糊墙 · 糊弄 · 糊涂