謾藏 mán cáng · mạn tàng Hán Việt: mạn tàng · Pinyin: mán cáng Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 藏 (tàng)Pinyinmán cángHán Việtmạn tàngCấu tạo謾 + 藏 · mạn + tàng nghĩa thành phần: mạn + tàng