謾道 mán dào · mạn đạo Hán Việt: mạn đạo · Pinyin: mán dào Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 道 (đạo)Pinyinmán dàoHán Việtmạn đạoCấu tạo謾 + 道 · mạn + đạo nghĩa thành phần: mạn + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不要輕易的說。宋.蘇軾〈江城子.翠娥羞黛〉詞:「謾道帝城天樣遠,天易見,見君難。」