謾駡 mạn mạ Hán Việt: mạn mạ Tổng quan chửi rủa; chửi đổng; chửi bới lung tung 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.随意乱骂。谩﹐通"漫"。 Cấu tạo: 谩 (mạn) + 骂 (mạ)Hán Việtmạn mạTừ loạiđộngCấu tạo谩 + 骂 · mạn + mạ nghĩa thành phần: mạn + mạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chửi đổng Từ liên quan Gần nghĩa謾糊 · 謾述 · 谩骂 · 駡名 · 駡架 · 駡街 · 駡詈 · 骂人