證人席
chứng nhân tịch
Hán Việt: chứng nhân tịch · Pinyin: zhèng rén xí
Tổng quan
bục hoặc ghế nhân chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui bục hoặc ghế nhân chứng
Eng
- CC-CEDICT witness stand or box
- Cihui witness stand or box
Hán Việt: chứng nhân tịch · Pinyin: zhèng rén xí
bục hoặc ghế nhân chứng