證傷

chứng thương

Hán Việt: chứng thương

Tổng quan

Nhận thực rằng thân thể bị hư hại

Cấu tạo: 证 (chứng) + 伤 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác nhận thương tích

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号