證券分析家
chứng khoán phân tích gia
Hán Việt: chứng khoán phân tích gia · Pinyin: zhèng quàn fēn xī jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 分 (phân) + 析 (tích) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà phân tích chứng khoán
Đức
- Handedict Analyst, Wertpapieranalyst (S, Wirtsch)