證券化率

zhèng quàn huà lǜchứng khoán hóa suất

Hán Việt: chứng khoán hóa suất · Pinyin: zhèng quàn huà lǜ

Tổng quan

tỷ lệ chứng khoán hóa

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 化 (hóa) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ chứng khoán
  • Google Alex v6 tỷ lệ chứng khoán hóa
  • Tần suất từ tỷ lệ chứng khoán hóa

Eng

  • Cihui securitization ratio
  • Tần suất từ securitization ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

證券代銷 · 證券公司 · 證券市場 · 證券經營 · 證券交易所 · 证券化 · 證券商 · 證券委