證券商
chứng khoán thương
Hán Việt: chứng khoán thương · Pinyin: zhèng quàn shāng
Tổng quan
đại lý cổ phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui môi giới
- Tần suất từ đại lý cổ phiếu , môi giới
- Biên soạn 證券商 hèngquànshāng n. stockbroker M:²wèi
Eng
- Cihui share dealer; broker
- Tần suất từ 證券商 hèngquànshāng n. stockbroker M:²wèi