證實
chứng thật
Hán Việt: chứng thật · Pinyin: zhèng shí
Tổng quan
chứng thực; chứng minh là đúng. thông qua thực tiễn phát hiện chân lý, lại thông qua thực tiễn chứng thực chân lý
1.证明其确实。
證明確切屬實。如:「消息業經有關方面證實。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 證實 zhèngshí v. confirm; verify
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證明確切屬實。如:「消息業經有關方面證實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.证明其确实。
Eng
- Cihui to confirm (sth to be true); to verify
Đức
- Handedict Bestätigung
other
- Nguồn khác Nhận rằng đúng là sự thật