证得

chứng đắc

Hán Việt: chứng đắc

Tổng quan

chứng đắc (術語)以正智如實證悟真理也。華嚴經十一曰:「即時證得十種法門。」十卷楞伽經九曰:「證得歡喜地。」☸

Cấu tạo: (chứng) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đắc (術語)以正智如實證悟真理也。華嚴經十一曰:「即時證得十種法門。」十卷楞伽經九曰:「證得歡喜地。」☸