證明師 zhèng míng shī · chứng minh sư Hán Việt: chứng minh sư · Pinyin: zhèng míng shī Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 師 (sư)Pinyinzhèng míng shīHán Việtchứng minh sưCấu tạo證 + 明 + 師 · chứng + minh + sư nghĩa thành phần: chứng + minh + sư