證曏 chứng hướng Hán Việt: chứng hướng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.证明。 Cấu tạo: 证 (chứng) + 向 (hướng)Hán Việtchứng hướngCấu tạo证 + 向 · chứng + hướng nghĩa thành phần: chứng + hướng Từ liên quan Gần nghĩa向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内