證爍 chứng thước Hán Việt: chứng thước Tổng quan Sáng rực Cấu tạo: 证 (chứng) + 烁 (thước)Hán Việtchứng thướcTừ loạitínhCấu tạo证 + 烁 · chứng + thước nghĩa thành phần: chứng + thước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáng rực Từ liên quan Gần nghĩa烁烁 · 證人 · 證佐 · 證傷 · 證入 · 證券 · 證實 · 證左