證見人 zhèng jiàn rén · chứng kiến nhân Hán Việt: chứng kiến nhân · Pinyin: zhèng jiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 見 (kiến) + 人 (nhân)Pinyinzhèng jiàn rénHán Việtchứng kiến nhânCấu tạo證 + 見 + 人 · chứng + kiến + nhân nghĩa thành phần: chứng + kiến + nhân