证转

chứng chuyển

Hán Việt: chứng chuyển

Tổng quan

chứng chuyển (術語)見三轉法輪條。☸

Cấu tạo: (chứng) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng chuyển (術語)見三轉法輪條。☸