譎主 jué zhǔ · quyệt chủ Hán Việt: quyệt chủ · Pinyin: jué zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 主 (chủ)Pinyinjué zhǔHán Việtquyệt chủCấu tạo譎 + 主 · quyệt + chủ nghĩa thành phần: quyệt + chủ