譎宇 jué yǔ · quyệt vũ Hán Việt: quyệt vũ · Pinyin: jué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 宇 (vũ)Pinyinjué yǔHán Việtquyệt vũCấu tạo譎 + 宇 · quyệt + vũ nghĩa thành phần: quyệt + vũ