譎略 jué lüè · quyệt lược Hán Việt: quyệt lược · Pinyin: jué lüè Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 略 (lược)Pinyinjué lüèHán Việtquyệt lượcCấu tạo譎 + 略 · quyệt + lược nghĩa thành phần: quyệt + lược