譎誑

jué kuáng quyệt cuống

Hán Việt: quyệt cuống · Pinyin: jué kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (cuống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊說時的權詐變化。南朝梁.劉勰《文心雕龍.論說》:「陸氏直稱『說煒燁以譎誑』,何哉?」