譎說 jué shuō · quyệt thuyết Hán Việt: quyệt thuyết · Pinyin: jué shuō Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 說 (thuyết)Pinyinjué shuōHán Việtquyệt thuyếtCấu tạo譎 + 說 · quyệt + thuyết nghĩa thành phần: quyệt + thuyết