譎諫

jué jiàn quyệt gián

Hán Việt: quyệt gián · Pinyin: jué jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (gián)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 託辭不直言,使聞者自悟。《詩經.周南.關雎.序》:「主文而譎諫,言之者無罪,聞之者足以戒。」

Eng

  • Cihui 譎諫 uéjiàn v. admonish by hints