譏俗 jī sú·ki tục Hán Việt: ki tục · Pinyin: jī sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.讥刺批判鄙陋庸俗的风气。 Cấu tạo: 譏 (ki) + 俗 (tục)Pinyinjī súHán Việtki tụcCấu tạo譏 + 俗 · ki + tục nghĩa thành phần: ki + tục Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名