譏彈

jī tánki đạn

Hán Việt: ki đạn · Pinyin: jī tán

Tổng quan

chế nhạo; châm biếm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.讥讽并抨击。

Cấu tạo: 譏 (ki) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế nhạo châm biếm
  • Biên soạn v. censure someone strictly; impeach

Eng

  • Cihui 譏彈 ītán v. censure someone strictly; impeach

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹丝 · 彈丸 · 彈倉 · 彈出 · 彈力 · 彈劾 · 彈匣 · 彈壓