譏排 jī pái · ki bài Hán Việt: ki bài · Pinyin: jī pái Tổng quan Cấu tạo: 譏 (ki) + 排 (bài)Pinyinjī páiHán Việtki bàiCấu tạo譏 + 排 · ki + bài nghĩa thành phần: ki + bài