譏摘 jī zhāi · ki trích Hán Việt: ki trích · Pinyin: jī zhāi Tổng quan Cấu tạo: 譏 (ki) + 摘 (trích)Pinyinjī zhāiHán Việtki tríchCấu tạo譏 + 摘 · ki + trích nghĩa thành phần: ki + trích