譏正 jī zhèng · ki chánh Hán Việt: ki chánh · Pinyin: jī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 譏 (ki) + 正 (chánh)Pinyinjī zhèngHán Việtki chánhCấu tạo譏 + 正 · ki + chánh nghĩa thành phần: ki + chánh