譏視 jī shì · ki thị Hán Việt: ki thị · Pinyin: jī shì Tổng quan Cấu tạo: 譏 (ki) + 視 (thị)Pinyinjī shìHán Việtki thịCấu tạo譏 + 視 · ki + thị nghĩa thành phần: ki + thị