譖人
trấm nhân
Hán Việt: trấm nhân · Pinyin: zèn rén
Tổng quan
1.谗毁他人。 2.谗毁他人的人。
以讒言毀謗、誣陷他人。《詩經.小雅.巷伯》:「彼譖人者,亦已大甚。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vu khống người
- Biên soạn slander others
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以讒言毀謗、誣陷他人。《詩經.小雅.巷伯》:「彼譖人者,亦已大甚。」
Eng
- Cihui 譖人 ènrén v.o. slander others