譖害

zèn hài trấm hại

Hán Việt: trấm hại · Pinyin: zèn hài

Tổng quan

Cấu tạo: (trấm) + (hại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詆毀、陷害。《三國演義》第七二回:「操因疑修譖害曹丕,愈惡之。」