识之无

shì zhī wú thức chi vô

Hán Việt: thức chi vô · Pinyin: shì zhī wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (chi) + (vô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 識字極少。與「不識之無」同源。見「不識之無」條。01.宋.黃庭堅〈嗣深尚書子弟晬日〉詩:「漸指家人知姓字,試看屏上識之無。」<a name="略識之無"> </a>