識別證

shí bié zhèng thức biệt chứng

Hán Việt: thức biệt chứng · Pinyin: shí bié zhèng

Tổng quan

thẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)

Cấu tạo: (thức) + (biệt) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ nhận dạng (đeo trên dây đeo v.v.) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來辨認身分責任的憑據。如:「進入機房必須要佩帶識別證。」

Eng

  • CC-CEDICT ID badge (on a lanyard etc) (Tw)
  • Cihui 識別證 híbiézhèng n. I.D. card M:¹zhāng