識取 shí qǔ · thức thủ Hán Việt: thức thủ · Pinyin: shí qǔ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 取 (thủ)Pinyinshí qǔHán Việtthức thủCấu tạo識 + 取 · thức + thủ nghĩa thành phần: thức + thủ