識域 thức vực Hán Việt: thức vực Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 域 (vực)Hán Việtthức vựcCấu tạo識 + 域 · thức + vực nghĩa thành phần: thức + vực Nghĩa EngCihui 識域 shíyù p.w. <psy.> field of consciousness