识塞通 thức tắc thông Hán Việt: thức tắc thông Tổng quan thức tắc thông (術語)見十乘觀條。☸ Cấu tạo: 识 (thức) + 塞 (tắc) + 通 (thông)Hán Việtthức tắc thôngCấu tạo识 + 塞 + 通 · thức + tắc + thông nghĩa thành phần: thức + tắc + thông Nghĩa ViệtCihui thức tắc thông (術語)見十乘觀條。☸