識性 shí xìng · thức tính Hán Việt: thức tính · Pinyin: shí xìng Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 性 (tính)Pinyinshí xìngHán Việtthức tínhCấu tạo識 + 性 · thức + tính nghĩa thành phần: thức + tính